lì xì

Học thuật
Thân thiện
lì xì

Một đứa trẻ cầm phong bao lì xì màu đỏ trên tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng cỏi, không lay chuyển, tỏ ra không sợ hãi hoặc không bị ảnh hưởng: "lì xì" mô tả thái độ cứng đầu, bướng bỉnh, kiên quyết không thay đổi bị tác động từ bên ngoài.
    • Trơ ra, không biểu lộ cảm xúc: "lì xì" còn có thể chỉ vẻ mặt trơ , không phản ứng, không biểu hiện cảm xúc trước một tình huống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng bị mắng nhưng vẫn ngồi lìmột chỗ. (Đứa bé bị mắng nhưng vẫn cứ ngồi ì ra một chỗ, không chịu đi.)
    • cái mặt lì xì, chẳng tỏ vẻ sợ hãi cả. ( khuôn mặt trơ , không biểu hiện chút nào là sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt lì xì": khuôn mặt trơ trơ, không biểu cảm, thường thể hiện sự bướng bỉnh hoặc thách thức.

    • cứ giữ mặt lì xì trước mọi lời chất vấn. ( cứ giữ khuôn mặt trơ trơ trước mọi câu hỏi chất vấn.)
  • "Ngồi lì xì": ngồi ì ra một chỗ, không chịu di chuyển hoặc thay đổi tư thế, thường với thái độ bất cần hoặc chống đối.

    • Khách đã về hết rồi vẫn ngồi lì xì ở phòng khách. (Khách đã về hết rồi nhưng vẫn ngồi ì raphòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): cứng đầu, bướng bỉnh, khó bảo. Đây dạng rút gọn, phổ biến hơn của "lì xì".

    • Đứa trẻ này rất . (Đứa trẻ này rất cứng đầu.)
  • Lì lợm (tính từ): có nghĩa tương tự "lì xì", chỉ sự cứng đầu, dai dẳng.

    • Tên tội phạm tỏ ra rất lì lợm trước vành móng ngựa. (Tên tội phạm tỏ ra rất cứng đầu trước tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứng đầu: bướng bỉnh, không chịu nghe lời.
  • Bướng bỉnh: không dễ dàng tuân theo, ý chống đối.
  • Trơ trơ: không động đậy, không phản ứng.
Từ trái nghĩa
  • Mềm mỏng: dịu dàng, dễ bảo.
  • Ngoan ngoãn: biết vâng lời, dễ bảo.
  • Nhạy cảm: dễ bị tác động, dễ xúc động.
Lưu ý sử dụng
  • "Lì xì" một từ khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hơn văn viết trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ thái độ không hợp tác, không phục tùng.
lì xì

Một đứa trẻ cầm phong bao lì xì màu đỏ trên tay.

  1. Nh. Lì lì: Mặt lì xì; Ngồi lì xì.